AaFK Fortuna (Nữ) kết quả livescore
AaFK Fortuna (Nữ)
Color Line Stadion
AaFK Fortuna (Nữ) Điểm
AaFK Fortuna (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 7:4 | +3 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 9:7 | +2 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 6 | 1 | 2 | 16:11 | +5 | 19 | 2.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 1 | 0 | 5:1 | +4 | 13 | 2.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 7:3 | +4 | 18 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 7:5 | +2 | 9 | 2.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 9:8 | +1 | 15 | 1.67 | |
Bàn Thắng Đội
AaFK Fortuna (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận
AaFK Fortuna (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 78% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) không ghi được bàn trong 0% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) ghi trung bình 0.78 trong hiệp một mỗi trận
AaFK Fortuna (Nữ) ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AaFK Fortuna (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
AaFK Fortuna (Nữ) đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp một mỗi trận
AaFK Fortuna (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AaFK Fortuna (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, AaFK Fortuna (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, AaFK Fortuna (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thời gian đến bàn thắng
AaFK Fortuna (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AaFK Fortuna (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với AaFK Fortuna (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với AaFK Fortuna (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AaFK Fortuna (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
AaFK Fortuna (Nữ) ghi trung bình 1.89 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho AaFK Fortuna (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho AaFK Fortuna (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho AaFK Fortuna (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho AaFK Fortuna (Nữ) ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Cả hai đội ghi bàn
AaFK Fortuna (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 23 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ
AaFK Fortuna (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, AaFK Fortuna (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, AaFK Fortuna (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, AaFK Fortuna (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, AaFK Fortuna (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê thẻ đội
AaFK Fortuna (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
AaFK Fortuna (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, AaFK Fortuna (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, AaFK Fortuna (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, AaFK Fortuna (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, AaFK Fortuna (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống kê phạt góc của đội
AaFK Fortuna (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
AaFK Fortuna (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia Nữ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.78 | 5 | 0.38 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.22 | 7 | 4.25 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 8 | 4.63 | 1 |
| CDG | |||
| 56% | 4 | 38% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AaFK Fortuna (Nữ)
-
1 Sunde K.7
-
2 Dale Lekven S.4
-
3 Luthcke C.2
-
Bodo-Glimt (Women)
-
1 Kurosaki Y.1
-
2 Johansen G.1
-
3 Foley S.1
Làm mới